Giải mã bí ẩn Xơ cột bên teo cơ (ALS)

Trong thế giới rộng lớn của y học, có những căn bệnh giống như một vụ án bí ẩn với vô số manh mối nhưng không có một thủ phạm duy nhất. Xơ cột bên teo cơ (Amyotrophic Lateral Sclerosis - ALS) chính là một bệnh lí như vậy – không đến từ một nguyên nhân đơn lẻ hay tuân theo bất kì một kịch bản định sẵn nào. Thay vào đó, ALS là kết quả của một sự hội tụ không may mắn giữa yếu tố di truyền và tác động từ môi trường sống dưới tác động của dòng chảy thời gian của thời gian. Việc giải mã bí ẩn của căn bệnh này không chỉ là một thách thức khoa học, mà còn là hành trình thấu hiểu sâu sắc về sự mong manh và phức tạp của sự sống.

Cơ thể chúng ta hoạt động được nhờ vào các tế bào thần kinh vận động giúp truyền tải mệnh lệnh từ não bộ đến từng cơ bắp, giúp chúng ta đi lại, nói cười, và cả những hoạt động cơ bản như hít thở. Tuy nhiên, ở người mắc bệnh ALS, những tế bào vận động này dần bị phá huỷ và ngừng hoạt động. Nhưng tại sao? Câu trả lời không nằm ở một nguyên nhân chuyên biệt duy nhất. Các nhà khoa học tin rằng đa phần các trường hợp cần có nhiều "sự cố" riêng biệt cùng tác động thì căn bệnh mới có thể khởi phát.

Trong khoảng 10% trường hợp người bệnh mắc ALS sẽ thuộc vào nhóm ALS có tính gia đình (familial ALS - fALS), gợi ý về những tác động đầu tiên đã có sẵn trong phân tử di truyền người cơ bản nhất, đó chính là DNA. Đột biến trên DNA, được hiểu một cách bình dân là một "lỗi chính tả" trong quá trình sao chép lại một gen di truyền từ thế hệ trước (ba và mẹ). Những người này thường mắc bệnh ở độ tuổi trẻ hơn. Trong đó, đột biến trên các gen như C9orf72 và SOD1 là những "nghi phạm" di truyền phổ biến nhất: chúng tạo ra những protein bị lỗi, gấp nếp sai và tích tụ lại trong tế bào như rác thải độc hại, làm tắc nghẽn và giết chết tế bào thần kinh. Tuy nhiên, 90% còn lại là ALS thể rải rác (sproadic ALS - sALS), xảy ra ở những người không có tiền sử gia đình. Nhưng "rải rác" không đồng nghĩa với việc hoàn toàn không liên quan đến ảnh hưởng từ di truyền. Ngược lại, các nhà khoa học ước tính di truyền vẫn đóng góp tới 60% nguy cơ, chỉ là không tác động mạnh mẽ như trong những trường hợp mắc fALS. Điều này đồng nghĩa với việc nhiều người trong chúng ta có thể mang trong mình những biến thể gen nhạy cảm, nhưng chúng chỉ là những "hạt giống" đang chờ điều kiện thích hợp để nảy mầm.

Vậy những điều kiện đó là gì? Đây là lúc các yếu tố tác động từ môi trường chính thức bước vào câu chuyện. Hút thuốc lá là một trong số ít những yếu tố đã có bằng chứng khoa học rõ ràng, nó giống như một "mồi lửa" có thể kích hoạt nguy cơ tiềm ẩn, đặc biệt ở những đối tượng là phụ nữ. Việc tiếp xúc lâu dài với một số loại thuốc trừ sâu hay kim loại nặng cũng được xem là những manh mối quan trọng. Gần đây, các nghiên cứu còn chỉ ra mối liên hệ đáng báo động giữa ô nhiễm không khí, cụ thể là khí SO2, với nguy cơ mắc bệnh ALS. Theo một nghiên cứu, nếu một người hít phải khí SO₂ trong thời gian dài, khả năng mắc bệnh ALS có thể cao hơn 4 lần so với người không tiếp xúc. Những yếu tố này, kết hợp với tuổi tác là yếu tố nguy cơ lớn nhất, tạo nên một mạng lưới phức tạp, giải thích tại sao hai người có cùng một đột biến gen nhưng một người mắc bệnh, người kia thì không. Ở những trường hợp sALS, tỉ lệ mắc bệnh tăng rõ rệt theo tuổi và đạt đỉnh ở độ tuổi 55-75.

Khi ALS đã khởi phát, bệnh sẽ diễn tiến rất riêng biệt theo từng cá thể, không ai giống ai. Dù thời gian sống còn trung bình được ước tính kéo dài từ 2 đến 5 năm, nhưng có một sự thật đầy hy vọng là có khoảng 10-20% người bệnh ở các nước phát triển có thể sống được hơn một thập kỷ. Hành trình này không phải là một đường thẳng dốc xuống, mà thường là những bậc thang không đều, có những giai đoạn bệnh tiến triển nhanh xen kẽ với những khoảng thời gian tương đối ổn định. Trong một số trường hợp người bệnh vẫn mong muốn hiểu biết khái quát được phần nào diễn tiến bệnh, có thể tạm chia chặng đường này thành ba giai đoạn: 1) Giai đoạn sớm (1 năm đầu): người bệnh yếu cơ chỉ ở một vùng cơ thể, triệu chứng có thể không ảnh hưởng đáng kể làm khó khăn trong công tác chẩn đoán bệnh; 2) Giai đoạn giữa (1-3 năm kể từ khi khởi phát): triệu chứng lan rộng ra nhiều vùng cơ thể dẫn đến liệt hoàn toàn một số cơ, có thể gây khó nuốt, khó nói, và khó thở, đôi khi người bệnh cần được hỗ trợ bằng các thiết bị chuyên dụng; 3) Giai đoạn cuối (3-5 năm): người bệnh liệt gần như toàn bộ các cơ, lệ thuộc hoàn toàn vào hỗ trợ thở máy và nuôi ăn dinh dưỡng đặc biệt.

Các nhà khoa học và các bác sĩ có thể dùng một công cụ gọi là Thang đánh giá chức năng ALS cải biên (Revised Amyotrophic Lateral Sclerosis Functional Rating - ALSFRS-R) để theo dõi diễn tiến này. Đây không phải là một bài kiểm tra, mà giống như một cuốn nhật ký chi tiết ghi lại khả năng thực hiện 12 hoạt động sống hàng ngày, từ việc nói, nuốt, viết, đi lại cho đến tự thở. Tốc độ mất điểm trên thang đo này giúp bác sĩ và bệnh nhân hình dung được "vận tốc" của căn bệnh, từ đó có thể cùng nhau đưa ra những quyết định chăm sóc phù hợp.

Một câu hỏi đặt ra là, vậy thì đâu là những yếu tố quyết định vận tốc tiến triển của bệnh? Tuổi tác lại một lần nữa chiếm một vai trò hết sức quan trọng: khởi phát bệnh khi còn trẻ thường mang lại tiên lượng tốt hơn, cụ thể những bệnh nhân <40 tuổi thường có thời gian sống kéo dài hơn 10 năm. Vị trí trên cơ thể nơi mà các triệu chứng xuất hiện đầu tiên cũng là một manh mối lớn giúp gợi ý tốc độ của bệnh. Nếu bệnh bắt đầu ở vùng hầu họng, gây khó nói và khó nuốt (gọi là khởi phát hành tủy), hành trình này thường sẽ nhanh hơn so với việc bắt đầu bằng yếu cơ ở tay hoặc chân (khởi phát ở chi). Tình trạng dinh dưỡng và chức năng hô hấp cũng là những yếu tố đồng hành quan trọng: hiện tượng sụt cân nhanh hay giảm mạnh dung tích phổi (Forced Vital Capacity - FVC) là những dấu hiệu cảnh báo rằng chức năng sống của người bệnh đang bị đe dọa.

Hiểu được sự phức tạp trong nguyên nhân và sự đa dạng trong diễn tiến của ALS là chìa khóa để mở ra những cánh cửa điều trị mới. Các nhà khoa học đã không còn tìm kiếm một loại "thần dược trị bách bệnh", mà đang hướng tới một chiến lược tấn công đa hướng: sửa chữa các gen lỗi, dọn dẹp các protein độc hại, bảo vệ tế bào thần kinh khỏi stress và viêm nhiễm. Mỗi khám phá mới về một gen hay một yếu tố môi trường đều là một mảnh ghép quý giá, giúp chúng ta tiến gần hơn đến bức tranh toàn cảnh.

Cuối cùng, câu chuyện về ALS không chỉ là câu chuyện về gen và tế bào. Đó là câu chuyện về con người, về sự kiên cường khi đối mặt với một tương lai bất định. Việc giải mã căn bệnh này chính là thắp lên ngọn đuốc khoa học để soi sáng con đường phía trước, biến sự sợ hãi thành thấu hiểu, và biến sự bất lực thành hành động chủ động, giúp mỗi người bệnh dũng cảm viết nên chương cuối của cuộc đời mình một cách trọn vẹn và ý nghĩa nhất.

(Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn)

TS. BS Hoàng Tiến Trọng Nghĩa, Chủ nhiệm Khoa Thần kinh, Bệnh Viện Quân Y 175

Bài viết khác

Điều trị bệnh ALS

Khi xơ cột bên teo cơ không chỉ là bệnh lí của chuyên khoa Thần kinh: Những cuộc chiến thầm lặng

Y học hiện đại đang vẽ lại một bức chân dung hoàn toàn mới về ALS: không chỉ là một căn bệnh của hệ vận động, mà là một rối loạn đa hệ thống phức tạp, giống như một trận động đất mà tâm chấn là các tế bào thần kinh vận động, nhưng những cơn dư chấn lại lan tỏa đến mọi ngóc ngách của cơ thể và tâm trí.
Điều trị bệnh ALS

Bệnh xơ cột bên teo cơ (ALS): Góc nhìn toàn diện từ Thế giới đến Việt Nam

Trên bản đồ y học thế giới, có những căn bệnh mà cái tên của nó, khi được xướng lên, gần như là một bản án. Xơ cột bên teo cơ (Amyotrophic Lateral Sclerosis - ALS) là một trong những cái tên như vậy. Đây là một bệnh lí gây phá huỷ dần hệ thần kinh vận động, làm cắt đứt con đường kết nối giữa não bộ và hệ cơ.
Điều trị bệnh ALS

Hành trình chăm sóc toàn diện cho người bệnh mắc xơ cột bên teo cơ

Chẩn đoán không phải là dấu chấm hết, mà là khởi đầu của một hành trình mới – một hành trình đòi hỏi sự dũng cảm của người bệnh, sự thấu hiểu từ người thân, và quan trọng hơn cả, làmột kế hoạch chăm sóc được xây dựng bài bản bởi đội ngũ nhân viên y tế cùng phối hợp với gia đình và người bệnh. Đây không còn là cuộc chiến đơn độc. Thay vào đó, nó là một hành trình mà ở đó người bệnh và các chuyên gia trong vai trò người bạn đồng hành sẽ cùng nhau lèo lái con thuyền qua sóng gió để cập bến bờ của một cuộc sống chất lượng và ý nghĩa nhất có thể.
Điều trị bệnh ALS

Các thuốc điều trị làm chậm tiến triển bệnh Xơ cột bên teo cơ

Xơ cột bên teo cơ (ALS) là một rối loạn thần kinh xảy ra ở ngưởi trưởng thành, đặc trưng bởi sự mất dần các tế bào thần kinh vận động ở vỏ não và tủy sống, gây ra yếu và teo cơ ở chi, ngực, cổ và vùng hầu họng. Trong khoảng 50% các trường hợp có thể biểu hiện suy giảm nhận thức, từ suy giảm chức năng điều hành đến sa sút trí tuệ trán thái dương, do ảnh hưởng đến vỏ não vùng trước trán. Bệnh có tiên lượng xấu, thời gian sống trung bình từ 2-5 năm từ lúc khởi phát, và tử vong thường do suy hô hấp [6].

Hiện tại chỉ có hai thuốc được chứng minh có hiệu quả làm chậm tiến triển bệnh, lần lượt là Riluzole, có mặt trên thị trường từ năm 1996, và Edaravone, có mặt trên thị trường từ năm 2016 tại các quốc gia châu Á, Mỹ, Canada và Thụy Sĩ.

Điều trị bệnh ALS

Kiểm soát tình trạng tăng tiết nước bọt ở người bệnh Xơ cột bên teo cơ

Xơ cột bên teo cơ (Amyotrophic Lateral Sclerosis, ALSlà bệnh thường gặp nhất trong nhóm bệnh Neuron vận động. Tỷ lệ mắc khoảng 4-6 người trên 100.000 dân. Cho tới nay, chấn đoán bệnh chủ yếu dựa vào lâm sàng kết hợp chẩn đoán điện thần kinh cơ và chưa có phương pháp điều trị khỏi. Các phương pháp điều trị hiện tại gồm điều trị điều biến bệnh và điều trị triệu chứng.